Trang chủ page 287
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5721 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Quốc lộ 37B (đường 56 cũ) - Xã Nghĩa Châu | Từ giáp xã Nghĩa Minh - đến đầu thôn Chương Nghĩa | 2.600.000 | 1.300.000 | 650.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5722 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Hoàng Nam | Đường rộng từ trên 5m - | 500.000 | 300.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5723 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Hoàng Nam | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 450.000 | 300.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5724 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Hoàng Nam | Đường rộng dưới 3m - | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5725 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Xã Hoàng Nam | Đoạn từ cầu Nghĩa Hoàng - đến đê sông Đào | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5726 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Xã Hoàng Nam | Đoạn từ đền Hưng Thịnh - đến cầu Nghĩa Hoàng | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5727 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Xã Hoàng Nam | Đoạn từ chợ Ba Hạ cũ - đến đền Hưng Thịnh | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5728 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Xã Hoàng Nam | Từ cầu bà Tôn - đến giáp chợ Ba Hạ cũ | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5729 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xẫ Nghĩa Minh | Đường rộng từ trên 5m - | 800.000 | 500.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5730 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xẫ Nghĩa Minh | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 600.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5731 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xẫ Nghĩa Minh | Đường rộng dưới 3m - | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5732 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Xẫ Nghĩa Minh | Các tuyến đường trong khu dân cư tập trung - | 1.900.000 | 950.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5733 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Xẫ Nghĩa Minh | Từ UBND xã - đến cống Minh Châu | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5734 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường trục phát triển vùng kinh tế biển - Xẫ Nghĩa Minh | Đường trục phát triển vùng kinh tế biển: Đoạn từ phà Đống Cao - đến giáp Nghĩa Châu | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5735 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Tỉnh lộ 487 - Xẫ Nghĩa Minh | Từ đường trục phát triển vùng kinh tế biển - đến QL37B | 2.500.000 | 1.250.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5736 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Tỉnh lộ 487 - Xẫ Nghĩa Minh | Đoạn từ giáp xã Nghĩa Thịnh - đến đường trục phát triển vùng kinh tế biển | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5737 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xẫ Nghĩa Minh | Từ ngã ba UBND xã - đến giáp xã Nghĩa Châu | 3.500.000 | 1.700.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5738 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xẫ Nghĩa Minh | Từ giáp đê sông Đào - đến ngã ba đường vào UBND xã | 2.600.000 | 1.300.000 | 650.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5739 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Đồng Thịnh (Xã Nghĩa Thịnh cũ) | Đường rộng từ trên 5m - | 500.000 | 300.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5740 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Đồng Thịnh (Xã Nghĩa Thịnh cũ) | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 450.000 | 300.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |