Trang chủ page 305
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6081 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Thị Trấn Ninh Cường | Đoạn từ cống Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - đến giáp xã Trực Cường | 13.000.000 | 6.500.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6082 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Thị Trấn Ninh Cường | Phía Nam đường: Đoạn từ đường dong TDP Bắc Trung Nam - đến cống Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) | 15.000.000 | 7.500.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6083 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Thị Trấn Ninh Cường | Phía Bắc đường: Đoạn từ cổng vào Trường cấp I - đến cống Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ); | 15.000.000 | 7.500.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6084 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Thị Trấn Ninh Cường | Phía Nam đường đoạn từ đường dong giáp nhà ông Huề - đến đường dong TDP Bắc Trung Nam | 16.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6085 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Thị Trấn Ninh Cường | Phía Bắc đường: Đoạn từ cổng giữa vào giáo xứ Ninh Cường - đến cổng vào Trường cấp I; | 16.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6086 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Thị Trấn Ninh Cường | Đoạn từ giáp đê sông Ninh Cơ: Phía Bắc đường - đến cổng giữa vào giáo xứ Ninh Cường; Phía Nam đường đến đường dong giáp nhà ông Huề | 15.000.000 | 7.500.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6087 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Thị Trấn Ninh Cường | Đoạn từ cầu phao Ninh Cường - đến đê sông Ninh Cơ | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6088 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Khu đô thị thị trấn Cát Thành | Đường N1, N3 - | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6089 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Khu đô thị thị trấn Cát Thành | Đường D2, D4, D5, N2 - | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6090 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Khu đô thị thị trấn Cát Thành | Đường D1 - | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6091 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Vùng dân cư - Thị Trấn Cát Thành | Vùng dân cư còn lại trong 15 tổ dân phố - | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6092 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường nội thị - Thị Trấn Cát Thành | Đoạn từ Tỉnh lộ 488B vào đường nội thị - đến cầu (giao giữa đường nội thị và đường trục xã Trực Tuấn) | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6093 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường nội thị - Thị Trấn Cát Thành | Đoạn từ nhà ông Hiền tổ dân phố Hồng Thịnh - đến cầu mới (giao giữa đường nội thị và đường trục xã Trực Tuấn) | 10.000.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6094 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục thị trấn - Thị Trấn Cát Thành | Đoạn từ nhà ông giáo Bình tổ dân phố Tam Thắng - đến đê Đại Hà | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6095 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục thị trấn - Thị Trấn Cát Thành | Đoạn từ cống Phú An 6 - đến cầu Chăn Nuôi | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6096 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục thị trấn - Thị Trấn Cát Thành | Đoạn từ cầu Cơ khí tổ dân phố Bắc Đại 2 - đến cống Phú An 6 | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6097 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục thị trấn - Thị Trấn Cát Thành | Đoạn từ cầu Chăn Nuôi - đến đê Đại Hà | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6098 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục thị trấn - Thị Trấn Cát Thành | Đoạn từ giáp Trung tâm GDTX - đến cầu Chăn Nuôi | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6099 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục thị trấn - Thị Trấn Cát Thành | Đoạn từ giáp ngõ vào nhà ông Khoa TDP Trường Giang - đến hết Trung tâm GDTX | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6100 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục thị trấn - Thị Trấn Cát Thành | Đoạn từ cầu cơ khí tổ dân phố Bắc Đại 2 - đến ngõ vào nhà ông Khoa tổ dân phố Trường Giang | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |