Trang chủ page 307
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6121 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã - Xã Liêm Hải | Đoạn từ đường Quốc lộ 21 - đến đập An Quần | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6122 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường Huyện lộ - Xã Liêm Hải | Đường Vô Tình Văn Lai - | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6123 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường Huyện lộ - Xã Liêm Hải | Đường 53C - | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6124 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường Tỉnh lộ 488B (Đường 53 A cũ) - Xã Liêm Hải | Đoạn từ giáp xã Trung Đông - đến đường huyện lộ 53C đi xã Việt Hùng | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6125 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường Tỉnh lộ 488B (Đường 53 A cũ) - Xã Liêm Hải | Đoạn từ Ngặt Kéo - đến giáp xã Trung Đông | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6126 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 24 - Xã Liêm Hải | Từ đường vào thôn Thần Lộ - đến đường vào trạm y tế (dốc ông Hồi) đến hết đất Liêm Hải | 14.000.000 | 7.000.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6127 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 23 - Xã Liêm Hải | Từ bưu cục Ngặt kéo - đến đường vào xóm 1- đường vào trạm y tế (dốc ông Hồi) | 15.000.000 | 7.500.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6128 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 22 - Xã Liêm Hải | Đoạn từ cầu Vô Tình - đến hết bưu cục Ngặt kéo | 16.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6129 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Vùng dân cư - Xã Trực Chính | Khu vực 2: Các Thôn còn lại - | 1.500.000 | 800.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6130 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Vùng dân cư - Xã Trực Chính | Khu vực 1: Thôn Khánh Thịnh Định, Bình Thành, Dịch Diệp - | 2.500.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6131 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường liên thôn, liên xóm - Xã Trực Chính | Đường liên thôn, liên xóm - | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6132 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã: (Đường Trực Chính- Phương Định) - Xã Trực Chính | Đoạn từ Vành Lược - đến đê Đại Hà | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6133 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã: (Đường Trực Chính- Phương Định) - Xã Trực Chính | Đoạn từ ngã tư - đến Vành Lược | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6134 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã: (Đường Trực Chính- Phương Định) - Xã Trực Chính | Đoạn từ giáp đường vào Trạm Y tế xã - đến giáp xã Phương Định | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6135 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã: (Đường Trực Chính- Phương Định) - Xã Trực Chính | Đoạn từ chợ mới - đến đường vào Trạm Y tế xã | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6136 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Xã Trực Chính | Đoạn từ cầu Thống Nhất - đến đê Đại Hà | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6137 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Xã Trực Chính | Đoạn từ ngã tư - đến cầu Thống Nhất | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6138 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Xã Trực Chính | Đoạn từ giáp TT Cổ Lễ - đến đường Trực Chính- Phương Định | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6139 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Xã Trung Đông | Điểm TĐC phân tán xóm Minh Đức 2 - | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6140 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Xã Trung Đông | Điểm TĐC phân tán xóm Minh Đức 1 - | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |