Trang chủ page 323
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6441 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Xã Trực Chính | Đoạn từ cầu Thống Nhất - đến đê Đại Hà | 1.300.000 | 650.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6442 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Xã Trực Chính | Đoạn từ ngã tư - đến cầu Thống Nhất | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6443 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Xã Trực Chính | Đoạn từ giáp TT Cổ Lễ - đến đường Trực Chính- Phương Định | 1.700.000 | 850.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6444 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Trung Đông | Đường rộng dưới 3m - | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6445 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Trung Đông | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 700.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6446 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Trung Đông | Đường rộng từ trên 5m - | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6447 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường thôn Đông Trung (từ UBND xã đến bờ sông Cát Chử) - Xã Trung Đông | Đường thôn Đông Trung (từ UBND xã - đến bờ sông Cát Chử) | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6448 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường thôn An Mỹ (từ cầu Đông đến cống trường học) - Xã Trung Đông | Đường thôn An Mỹ (từ cầu Đông - đến cống trường học) | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6449 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường thôn Đông Thượng - Xã Trung Đông | Đoạn từ Miếu xóm - đến tỉnh lộ 487 | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6450 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường thôn Đông Thượng - Xã Trung Đông | Đoạn từ Đền Thượng - đến tỉnh lộ 487 | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6451 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường bờ sông Cát Chử - Xã Trung Đông | Đường bờ sông Cát Chử - | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6452 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã: - Xã Trung Đông | Khu còn lại (từ cầu Trắng - đến giáp cầu Chiềng) | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6453 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã: - Xã Trung Đông | Khu trung tâm (từ trạm y tế - đến cầu Chiềng) | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6454 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Xã Trung Đông | Đoạn từ giáp Trạm y tế xã - đến cầu chợ Lao | 3.400.000 | 1.700.000 | 850.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6455 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Xã Trung Đông | Đoạn từ cầu Điện Biên - đến hết Trạm y tế xã | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6456 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ Đường 488B cũ - Xã Trung Đông | Đoạn từ cầu Trắng đi Ngặt Kéo - đến giáp xã Liêm Hải | 1.700.000 | 850.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6457 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ: Đường 488B - Xã Trung Đông | Đoạn từ Quốc lộ 21 - đến giáp đất xã Trực Tuấn | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6458 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Vùng dân cư - Xã Trực Thắng | Khu vực 3: Các xóm còn lại - | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6459 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Vùng dân cư - Xã Trực Thắng | Khu vực 2: Thôn Minh Thắng, thôn Hùng Thắng, thôn Quyết Thắng, thôn Chiến Thắng (xóm 7 cũ), thôn Vạn Thắng, thôn Hải Thắng, thôn Toàn Thắng, thôn Hòa - | 2.500.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6460 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Vùng dân cư - Xã Trực Thắng | Khu vực 1: Thôn Phúc Thắng - | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |