Trang chủ page 352
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7021 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường tỉnh 489 C - Xã Xuân Châu | Đường tỉnh 489 C - | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7022 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường tỉnh 491 - Xã Xuân Châu | Từ cống số 7 - đến hết chợ Đê | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7023 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường tỉnh 490 - Xã Xuân Châu | Từ cây xăng nhà ông Đồng - đến cống số 7 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7024 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Phú | Khu vực 3: Các xóm còn lại - | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7025 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Phú | Khu vực 2: Xóm: 2 (xóm 3 cũ), xóm 3 (xóm 5, 6 cũ) xóm 4 (xóm 7 cũ) - | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7026 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Phú | Khu vực 1: Xóm 2 (xóm 4 cũ), Xóm 4 (xóm 8 cũ), xóm 5 (xóm 9 cũ) - | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7027 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã - Xã Xuân Phú | Từ giáp Thọ Nghiệp - đến cống ông Đồng | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7028 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã - Xã Xuân Phú | Từ cầu ông Đỉnh - đến xã Xuân Đài | 2.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7029 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã - Xã Xuân Phú | Từ nhà bà Bầng - đến Đê nước | 2.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7030 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã - Xã Xuân Phú | Từ cầu ông Uy - đến giáp cống Ngô Đồng | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7031 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã - Xã Xuân Phú | Từ cống ông Uy - đến hết nhà máy nước sạch | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7032 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường Phú Đài - Xã Xuân Phú | Đường Phú Đài - | 3.500.000 | 1.800.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7033 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Phú | Từ xóm 7, xã Xuân Tân - đến đến giáp Huyện Giao Thủy | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7034 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Trung | Khu vực 3: Các xóm còn lại - | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7035 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Trung | Khu vực 2: Xóm 6, 7 - | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7036 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Trung | Khu vực 1: Xóm 4, 5 - | 2.500.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7037 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Khu dân cư tập trung (theo mặt bằng QH chi tiết) - Xã Xuân Trung | Đường D3 - | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7038 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Khu dân cư tập trung (theo mặt bằng QH chi tiết) - Xã Xuân Trung | Đường N1, N2, N3, D1, D2 - | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7039 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường liên xóm - Xã Xuân Trung | Từ cầu xóm 2 - đến giáp cầu xóm 1 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7040 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường liên xóm - Xã Xuân Trung | Từ cầu Đôi - đến hết nhà ông Hùng xóm 1 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |