Trang chủ page 354
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7061 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường tỉnh 489 C - Đường tỉnh 489 C | Từ giáp TT Xuân Trường - đến giáp xã Xuân Thủy | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7062 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường tỉnh 492 - Đường tỉnh 491 | Đoạn qua thôn Liên Thượng - | 11.000.000 | 5.500.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7063 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường tỉnh 491 - Đường tỉnh 490 | Đoạn từ nhà ông Thụ - đến hết nhà ông Hưng | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7064 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường tỉnh 490 - Đường tỉnh 489 | Đoạn từ cống Trung Linh - đến hết nhà ông Chính | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7065 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Vinh | Khu vực 3: Xóm 11 - | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7066 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Vinh | Khu vực 2: Xóm 1, 6, 7, 8, 9, 10 - | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7067 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Khu vực dân cư còn lại - Xã Xuân Vinh | Khu vực 1: Xóm 2, 3, 4, 5 - | 2.500.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7068 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường còn lại trong khu dân cư - Xã Xuân Vinh | Đường còn lại trong khu dân cư - | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7069 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường N1 tiếp giáp tỉnh lộ 489 - Xã Xuân Vinh | Đường N1 tiếp giáp tỉnh lộ 489 - | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7070 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ nhà ông Chung - đến cầu ông Bí | 5.500.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7071 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ NVH xóm 6 - đến đường tỉnh 489 | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7072 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ cầu ông Chuyền - đến cầu ông Biển | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7073 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ cầu ông Tạ - đến giáp xã Xuân Hoà | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7074 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ cầu Miếu Đông - đến đường tỉnh 489 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7075 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ cầu Đông - đến giáp cầu Miếu Đông | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7076 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ cầu ông Bí - đến giáp xã Xuân Tiến | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7077 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ UBND xã - đến cầu ông Bí xóm 3 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7078 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ cầu ông Tiến - đến đường tỉnh 489 | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7079 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ UBND xã - đến cầu ông Tiến | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7080 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ cầu ông Tạ - đến chân đê Nam Hồng | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |