Trang chủ page 378
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7541 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường tỉnh 489C - Xã Xuân Thượng | Đường tỉnh 489C - | 1.800.000 | 900.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7542 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Thượng | Từ nhà ông Thư xóm 10 - đến hết chợ Đê | 1.200.000 | 600.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7543 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Thượng | Từ nhà ông Trường xóm 10 - đến hết nhà bà Tính xóm 10 | 1.800.000 | 900.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7544 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Thượng | Từ nhà bà Tâm xóm 10 - đến hết nhà ông Suy xóm 10 | 2.700.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7545 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Thượng | Từ cầu 50 - đến hết nhà ông Toán xóm 10 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7546 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường tỉnh 489 - Xã Xuân Thượng | Từ cầu Đập - đến giáp cầu 50 | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7547 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Phúc (Xã Xuân Hòa cũ) | Đường rộng dưới 3m - | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7548 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Phúc (Xã Xuân Hòa cũ) | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 700.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7549 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Phúc (Xã Xuân Hòa cũ) | Đường rộng từ trên 5m - | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7550 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã - Xã Xuân Phúc (Xã Xuân Hòa cũ) | Từ UBND xã đi xóm 10, xóm 15 - | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7551 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã - Xã Xuân Phúc (Xã Xuân Hòa cũ) | Từ UBND xã đi xóm 6 - | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7552 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã - Xã Xuân Phúc (Xã Xuân Hòa cũ) | Từ UBND xã đi xóm 8, xóm 4 - | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7553 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã - Xã Xuân Phúc (Xã Xuân Hòa cũ) | Đường từ chùa Liên Hà - đến đường 489C | 2.100.000 | 1.100.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7554 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã - Xã Xuân Phúc (Xã Xuân Hòa cũ) | Từ cầu Trung - đến UBND xã | 1.500.000 | 800.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7555 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường nhánh 489C - Xã Xuân Phúc (Xã Xuân Hòa cũ) | Đoạn từ giáp xã Xuân Tiến - đến giáp xã Xuân Vinh | 2.100.000 | 1.100.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7556 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Tân | Đường rộng dưới 3m - | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7557 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Tân | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 700.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7558 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Xuân Tân | Đường rộng từ trên 5m - | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7559 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã - Xã Xuân Tân | Từ Trường Mầm non - đến hết nhà ông Phan | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7560 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã - Xã Xuân Tân | Từ nhà ông Lưỡng - đến cống Liêu Đông | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |