Trang chủ page 404
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8061 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 37 B (Đường 486B, 56 cũ) - Thị Trấn Yên Định | Từ trường Mầm non khu B - đến hết huyện đội | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8062 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 37 B (Đường 486B, 56 cũ) - Thị Trấn Yên Định | Từ cầu Yên Định - đến trường mầm non Khu B thị trấn yên định | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8063 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 26 - Thị Trấn Yên Định | Từ giáp Công ty cổ phần vật liệu xây lắp Hải Hậu - đến hết mốc giới thị trấn Yên Định | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8064 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 25 - Thị Trấn Yên Định | Từ đường vào trạm điện - đến hết Công ty cổ phần vật liệu xây lắp Hải Hậu | 3.700.000 | 1.850.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8065 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 24 - Thị Trấn Yên Định | + Từ Cổng làng TDP số 3 - trạm điện - | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8066 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 23 - Thị Trấn Yên Định | + Từ giáp Hải Hưng - cổng làng TDP số 3 - | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8067 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị Trấn Cồn | Đường rộng dưới 3m - | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8068 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị Trấn Cồn | Đường rộng từ 3 - 5m - | 700.000 | 500.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8069 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị Trấn Cồn | Đường rộng trên 5m - | 900.000 | 500.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8070 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường trục thị trấn - Thị Trấn Cồn | Đường từ nhà ông Kiểm (tổ dân phố 1) - đến giáp Hải Cường | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8071 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường Tây sông Múc - Thị Trấn Cồn | Từ cầu Cồn ngoài - đến giáp xã Hải Xuân | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8072 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường Tây sông Múc - Thị Trấn Cồn | Từ giáp cầu Cồn trong - đến giáp Hải Tân | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8073 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường Tây sông Múc - Thị Trấn Cồn | Từ nhà văn hóa TT - đến cầu Cồn trong | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8074 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường 488C (Đường 50A cũ) - Thị Trấn Cồn | Từ giáp bến xe Cồn - đến giáp Hải Lý | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8075 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường 488C (Đường 50A cũ) - Thị Trấn Cồn | Từ ngã tư nghĩa trang liệt sĩ - đến hết bến xe Cồn | 2.600.000 | 1.300.000 | 650.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8076 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường 488C (Đường 50A cũ) - Thị Trấn Cồn | Từ Hải Sơn - đến ngã tư nghĩa trang liệt sĩ | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8077 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 21 - Thị Trấn Cồn | Từ nhà văn hóa tổ dân phố 4B - đến giáp Hải Chính | 3.000.000 | 1.500.000 | 750.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8078 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 21 - Thị Trấn Cồn | Từ giáp Hải Tây - đến giáp nhà văn hóa TDP 4B | 3.400.000 | 1.700.000 | 850.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8079 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Khu vực - Thị Trấn Thịnh Long | - Khu vực 3 gồm: Các tổ dân phố còn lại - | 1.500.000 | 1.200.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8080 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Khu vực - Thị Trấn Thịnh Long | - Khu vực 2 gồm: Số 3, số 5, số 12, số 13, số 14, số 15, số 16, số 21 - | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |