Trang chủ page 440
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8781 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường liên xã (Đường Trung Hòa) - Xã Hải Anh | Từ giáp Hải Trung - đến giáp đường Quốc lộ 37B | 1.100.000 | 550.000 | 275.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8782 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 37B (Tỉnh lộ 486B, 56 cũ) - Xã Hải Anh | Từ giáp Hải Trung - đến giáp Trực Đại | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8783 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Hải Hòa | Đường rộng dưới 3m - | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8784 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Hải Hòa | Đường rộng từ 3 - 5m - | 450.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8785 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Hải Hòa | Đường rộng trên 5m - | 500.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8786 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường trục xã còn lại - Xã Hải Hòa | Đoạn từ Giáp Đê Biển - đến Chợ Cồn Tròn | 800.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8787 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường trục xã còn lại - Xã Hải Hòa | Đoạn từ giáp Cầu UBND xã - Đến Giáp xã Hải Triều | 800.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8788 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường trục xã - Xã Hải Hòa | Từ giáp QL21B - đến cầu trước UBND | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8789 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường liên xã - Xã Hải Hòa | Từ giáp Hải Cường - đến QL21B | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8790 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Quốc Lộ 21 - Xã Hải Hòa | QL 21B Từ giáp Hải Xuân - đến giáp Hải Châu | 2.100.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8791 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Hải Đông | Đường rộng dưới 3m - | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8792 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Hải Đông | Đường rộng từ 3 - 5m - | 450.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8793 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Hải Đông | Đường rộng trên 5m - | 500.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8794 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường trục xã đoạn còn lại - Xã Hải Đông | - | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8795 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường trục xã đoạn mới (từ nhà ông Biên đến hết nhà ông Tạo) - Xã Hải Đông | từ nhà ông Biên - đến hết nhà ông Tạo | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8796 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường 488C - Xã Hải Đông | Từ giáp xã Hải Tây - đến UBND xã Hải Đông | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8797 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường 488C - Xã Hải Đông | Từ UBND xã Hải Đông - đến giáp xã Hải Quang | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8798 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Hải Lộc | Đường rộng dưới 3m - | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8799 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Hải Lộc | Đường rộng từ 3 - 5m - | 450.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8800 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Hải Lộc | Đường rộng trên 5m - | 500.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |