Trang chủ page 451
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9001 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Xã Hồng Thuận | Đoạn từ hết cống Cồn Nhì - đến giáp UBND xã | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9002 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489 - Xã Hồng Thuận | Đoạn từ cống Cồn Nhất - đến cống Cồn Nhì | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9003 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Khu dân cư tập trung xóm 14 - Xã Hoành Sơn | Đường N3 các lô liền kề - | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9004 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Khu dân cư tập trung xóm 14 - Xã Hoành Sơn | Đường N3 các lô biệt thự - | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9005 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Khu dân cư tập trung xóm 14 - Xã Hoành Sơn | Đường N2 - | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9006 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Khu dân cư tập trung xóm 14 - Xã Hoành Sơn | Đường D1, N1 - | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9007 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Khu dân cư tập trung xóm 4 (mở rộng) - Xã Hoành Sơn | Đường N1 - | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9008 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Khu dân cư tập trung xóm 4 (mở rộng) - Xã Hoành Sơn | Đường D2, D3, D4, N2 - | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9009 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Khu dân cư tập trung xóm 4 (mở rộng) - Xã Hoành Sơn | Đường D1, D5, N3, N4 - | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9010 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Các khu dân cư còn lại - Xã Hoành Sơn | Khu vực 3 (xóm Hoành Lộ Nam - xóm 7 cũ) - | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9011 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Các khu dân cư còn lại - Xã Hoành Sơn | Khu vực 2 (xóm: Hoành Lộ Bắc, Hoành Lộ Nam, Hoành Tứ, Hoành Tam) - | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9012 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Các khu dân cư còn lại - Xã Hoành Sơn | Khu vực 1 (xóm: Sơn Đài, Sơn Lâm Thọ, Hoành Tam) - | 2.500.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9013 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Khu dân cư tập trung Sơn Lâm Thọ - Xã Hoành Sơn | Khu dân cư tập trung Sơn Lâm Thọ - | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9014 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Khu dân cư tập trung Hoành Lộ Nam - Xã Hoành Sơn | Khu dân cư tập trung Hoành Lộ Nam - | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9015 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Đường liên thôn - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ giáp thổ ông Thiệu - đến chùa Hoành Nhị xóm Sơn Lâm Thọ | 6.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9016 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Đường liên thôn - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ thỏ bà Vui - đến thổ ông Ân xóm Hoành Tam | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9017 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Đường liên thôn - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ nhà ông Đương - đến giáp thổ bà Vui xóm Hoành Tam | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9018 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Đường liên thôn - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ thổ ông Hiến (xóm Hoành Lộ Nam) - đến hết thổ bà Trâm | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9019 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ Tỉnh lộ 489 - đến hết nhà bà Sinh (xóm Sơn Đài) | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9020 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Đường trục xã - Xã Hoành Sơn | Đoạn từ đường TL 488 - đến cầu UBND xã | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |