Trang chủ page 454
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9061 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Quốc lộ 37B - Xã Giao Thịnh | Đoan từ giáp TT Quất Lâm - đến cầu Hà Lạn | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9062 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Quốc lộ 37B - Xã Giao Thịnh | Đoạn từ giáp xã Giao Phong - đến ngã ba Giao Thịnh - Quất Lâm | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9063 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489B - Xã Giao Thịnh | Đoạn từ cống Khoáy - đến khu vực ngã ba Giao Thịnh - Quất Lâm | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9064 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Tỉnh lộ 489B - Xã Giao Thịnh | Đoạn từ cầu Thức Khóa - đến giáp đến giáp cống Khoáy | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9065 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị Trấn Quất Lâm | Đường rộng dưới 3m - | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9066 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị Trấn Quất Lâm | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 600.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9067 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị Trấn Quất Lâm | Đường rộng từ trên 5m - | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9068 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Đường khu quy hoạch Cụm CN Thịnh Lâm - Thị Trấn Quất Lâm | Đoạn từ Ngã 3 vào cảng cá - đến hết nhà ông Xin TDP Hoà Bình | 900.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9069 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Các tuyến đường khác - Thị Trấn Quất Lâm | Đoạn từ đồn Công an Quất Lâm - đến giáp sông Lộc Ninh (TDP Cồn Tầu) | 1.400.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9070 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Các tuyến đường khác - Thị Trấn Quất Lâm | Đoạn từ nhà bà Gấm (TDP Lâm Ninh) - đến hết nhà ông An (TDP Hạ Chính) | 900.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9071 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Các tuyến đường khác - Thị Trấn Quất Lâm | Đoạn từ nhà ông Nam (phía Tây chợ Quất Lâm) - đến hết nhà ông Mai TDP Tân Thượng | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9072 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Các tuyến đường khác - Thị Trấn Quất Lâm | Đoạn từ nhà ông Thân (Lâm Khang) - đến hết nhà ông Thi (Tân Thượng) (Đường N9) | 1.800.000 | 900.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9073 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Các tuyến đường khác - Thị Trấn Quất Lâm | Đoạn từ nhà ông Tưởng (Cồn Tầu) - đến hết nhà ông Thu (Cồn Tầu) | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9074 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Các tuyến đường khác - Thị Trấn Quất Lâm | Đoạn từ nhà bà Song (Cồn Tầu) - đến giáp ông Tưởng Cồn Tầu | 1.400.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9075 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Các tuyến đường khác - Thị Trấn Quất Lâm | Đoạn từ nhà ông Thiện (Cồn Tầu) - đến giáp nhà bà Song (Cồn Tầu) | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9076 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Các tuyến đường khác - Thị Trấn Quất Lâm | Đoạn từ Bưu cục - đến giáp nhà ông Ngọ TDP Tân Thượng | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9077 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Các tuyến đường khác - Thị Trấn Quất Lâm | Đoạn từ nhà ông Bình TDP Tân Thượng - đến hết cột đèn TDP Hòa Bình | 1.400.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9078 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Các tuyến đường khác - Thị Trấn Quất Lâm | Đoạn từ nhà ông Bình - đến Bưu cục Quất Lâm TDP Lâm Khang | 1.400.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9079 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Các tuyến đường khác - Thị Trấn Quất Lâm | Đoạn từ cây xăng chợ TT - đến hết đất nhà ông Bình TDP Tân Thượng | 2.600.000 | 1.300.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9080 | Nam Định | Huyện Giao Thủy | Các tuyến đường khác - Thị Trấn Quất Lâm | Đoạn từ tây trường THPT Quất Lâm - đến cầu ông Vạn TDP Quý Dũng Sơn | 1.100.000 | 600.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |