| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 2379, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 2332, tờ bản đồ số 04 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1435, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1511, tờ bản đồ số 04 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1592, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1810, tờ bản đồ số 04 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 4 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1701, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1724, tờ bản đồ số 04 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1733, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1754, tờ bản đồ số 04 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 2324, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1734, tờ bản đồ số 04 | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 7 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1049, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1703, tờ bản đồ số 04 | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1383, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1437, tờ bản đồ số 04 | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 871, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 875, tờ bản đồ số 04 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 10 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 892, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 838, tờ bản đồ số 04 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 859, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 757, tờ bản đồ số 04 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 12 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 816, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 816, tờ bản đồ số 04 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 13 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 2368, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 2369, tờ bản đồ số 04 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 14 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 719, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 2317, tờ bản đồ số 04 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 15 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 2341, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 2342, tờ bản đồ số 04 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 16 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 585, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 649, tờ bản đồ số 04 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 17 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 651, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 696, tờ bản đồ số 04 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 18 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 762, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 763, tờ bản đồ số 04 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 19 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1877, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1878, tờ bản đồ số 04 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 20 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Đông - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 839, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 840, tờ bản đồ số 04 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |