| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Tân - Xã Giang Sơn Đông | Ông Nguyễn Tất Hà (từ thửa số 198, tờ bản đồ số 13) - Ông Hoàng Hữu Toàn (đến thửa số 847, tờ bản đồ số 13) | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Tân - Xã Giang Sơn Đông | Bà Nguyễn Thị Phúc (từ thửa số 838, tờ bản đồ số 7) - Ông Hồ Xuân Lâm (đến thửa số 731, tờ bản đồ số 7) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Tân - Xã Giang Sơn Đông | Ông Nguyễn Văn Hạnh (từ thửa số 392, tờ bản đồ số 7) - Ông Đặng Văn Hải (đến thửa số 493, tờ bản đồ số 7) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 4 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Tân - Xã Giang Sơn Đông | Ông Lang Văn Lương (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 13) - Ông Nguyễn Tất Quế (đến thửa số 1196, tờ bản đồ số 7) | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Tân - Xã Giang Sơn Đông | Bà Trương Thị Thúy (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 6) - Ông Hoàng Hữu Cường (đến thửa số 149, tờ bản đồ số 7) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Tân - Xã Giang Sơn Đông | Ông Lang VănToản (từ thửa số 485, tờ bản đồ số 7) - Ông Phan Văn Hệ (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 6) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 7 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Tân - Xã Giang Sơn Đông | Ông Lang VănToản (từ thửa số 485, tờ bản đồ số 7) - Ông Ngô Trí Phượng (đến thửa số 261, tờ bản đồ số 7) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Tân - Xã Giang Sơn Đông | Ông Lang Văn Thưởng (từ thửa số 664, tờ bản đồ số 7) - Ông Lang Văn Bắc (đến thửa số 738, tờ bản đồ số 7) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Tân - Xã Giang Sơn Đông | Ông Lang Văn Thưởng (từ thửa số 664, tờ bản đồ số 7) - Ông Nguyễn Tất Trọng (đến thửa số 666, tờ bản đồ số 7) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 10 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Tân - Xã Giang Sơn Đông | Ông Lê Văn Lương (từ thửa số 908, tờ bản đồ số 8) - Ông Nguyễn Văn Quang (đến thửa số 990, tờ bản đồ số 8) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Tân - Xã Giang Sơn Đông | Ông Lê Văn Lương (từ thửa số 908, tờ bản đồ số 8) - Ông Nguyễn Đình Hà (đến thửa số 1016, tờ bản đồ số 8) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 12 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Tân - Xã Giang Sơn Đông | Bà Nguyễn Thị Lan (từ thửa số 911, tờ bản đồ số 8) - Ông Nguyễn Văn Tám (đến thửa số 117, tờ bản đồ số 7) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 13 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Tân - Xã Giang Sơn Đông | Ông Nguyễn Văn Quỳnh (từ thửa số 856, tờ bản đồ số 8) - Ông Trần Văn Quý (đến thửa số 1344, tờ bản đồ số 8) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 14 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Tân - Xã Giang Sơn Đông | Bà Phạm Thị Hường (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 7) - Nhà ông Trần Thành Trung (đến thửa số 1855, tờ bản đồ số 8) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 15 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Tân - Xã Giang Sơn Đông | Bà Trần Thị Minh (từ thửa số 339, tờ bản đồ số 8) - Ông Trần Xuân Tình (đến thửa số 407, tờ bản đồ số 8) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 16 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Tân - Xã Giang Sơn Đông | Ông Nguyễn Hoài Nam (từ thửa số 338, tờ bản đồ số 8) - Ông Trần Đình Hợp (đến thửa số 180, tờ bản đồ số 8) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 17 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Tân - Xã Giang Sơn Đông | Ông Nguyễn Văn Châu (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 8) - Nhà ông Nguyễn Văn Nam (đến thửa số 203, tờ bản đồ số 3) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 18 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Tân - Xã Giang Sơn Đông | Ông Nguyễn Hữu Tứ (từ thửa số 110, tờ bản đồ số 7) - Ông Nguyễn Đình Thảo (đến thửa số 95, tờ bản đồ số 7) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 19 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Tân - Xã Giang Sơn Đông | Ông Bùi Thanh Vui (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 7) - Bà Đinh Thị Tám (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 7) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 20 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Yên Tân - Xã Giang Sơn Đông | Bà Nguyễn Thị Đồng (từ thửa số 1194, tờ bản đồ số 7) - Ông Nguyễn Văn Hợp (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 7) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |