| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 582 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 559 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 580 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 686 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 437 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 468 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 4 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 426 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 428 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 444 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 464 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 1404 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 1451 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 7 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 422 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 477 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 498 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 525 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 514 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 542 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 10 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 496 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 705 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 497 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 1453 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 12 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 576 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 506 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 13 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 552 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 578 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 14 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 569 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 1448 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 15 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 68 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 74 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 16 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 104 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 125 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 17 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 92 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 142 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 18 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 147 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 190 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 19 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 196 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 183 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 20 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 182 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 194 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |