Trang chủ page 107
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2121 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1945, tờ bản đồ số 03 - Đến thửa đất số 1899, tờ bản đồ số 03 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2122 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 2099, tờ bản đồ số 03 - Đến thửa đất số 2029, tờ bản đồ số 03 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2123 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 2097, tờ bản đồ số 03 - Đến thửa đất số 1989, tờ bản đồ số 03 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2124 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 2014, tờ bản đồ số 03 - Đến thửa đất số 1970, tờ bản đồ số 03 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2125 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 2096, tờ bản đồ số 03 - Đến thửa đất số 1944, tờ bản đồ số 03 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2126 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 2081, tờ bản đồ số 03 - Đến thửa đất số 1969, tờ bản đồ số 03 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2127 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1968, tờ bản đồ số 03 - Đến thửa đất số 1898, tờ bản đồ số 03 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2128 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1811, tờ bản đồ số 03 - Đến thửa đất số 1878, tờ bản đồ số 03 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2129 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1844, tờ bản đồ số 03 - Đến thửa đất số 1845, tờ bản đồ số 03 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2130 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1828, tờ bản đồ số 03 - Đến thửa đất số 2834, tờ bản đồ số 03 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2131 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1265, tờ bản đồ số 03 - Đến thửa đất số 1297, tờ bản đồ số 03 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2132 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1814, tờ bản đồ số 03 - Đến thửa đất số 1881, tờ bản đồ số 03 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2133 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1744, tờ bản đồ số 03 - Đến thửa đất số 1726, tờ bản đồ số 03 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2134 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 2885, tờ bản đồ số 03 - Đến thửa đất số 1703, tờ bản đồ số 03 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2135 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 2883, tờ bản đồ số 03 - Đến thửa đất số 16, tờ bản đồ số 03 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2136 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1383, tờ bản đồ số 03 - Đến thửa đất số 1647, tờ bản đồ số 03 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2137 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1392, tờ bản đồ số 03 - Đến thửa đất số 2827, tờ bản đồ số 03 | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2138 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1843, tờ bản đồ số 03 - Đến thửa đất số 1705, tờ bản đồ số 03 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2139 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1860, tờ bản đồ số 03 - Đến thửa đất số 1471, tờ bản đồ số 03 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2140 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Văn Quang - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1897, tờ bản đồ số 03 - Đến thửa đất số 2095, tờ bản đồ số 03 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |