Trang chủ page 112
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2221 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 140, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 1065, tờ bản đồ số 09 | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2222 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 208, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 211, tờ bản đồ số 09 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2223 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1442, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 143, tờ bản đồ số 09 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2224 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 53, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 54, tờ bản đồ số 09 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2225 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 141, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 111, tờ bản đồ số 09 | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2226 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 324, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 270, tờ bản đồ số 09 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2227 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 268, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 269, tờ bản đồ số 09 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2228 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 454, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 743, tờ bản đồ số 09 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2229 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 405, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 407, tờ bản đồ số 09 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2230 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 404, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 448, tờ bản đồ số 09 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2231 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Thái Trung - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 263, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 1068, tờ bản đồ số 09 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2232 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 164, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 98, tờ bản đồ số 09 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2233 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 95, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 203, tờ bản đồ số 09 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2234 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 47, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 1076, tờ bản đồ số 09 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2235 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 45, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 105, tờ bản đồ số 09 | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2236 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 43, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 1078, tờ bản đồ số 09 | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2237 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 26, tờ bản đồ số 09 - Đến thửa đất số 1078, tờ bản đồ số 09 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2238 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 2176, tờ bản đồ số 06 - Đến thửa đất số 2207, tờ bản đồ số 06 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2239 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1816, tờ bản đồ số 06 - Đến thửa đất số 1907, tờ bản đồ số 06 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2240 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Thượng Đại - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1730, tờ bản đồ số 06 - Đến thửa đất số 1114, tờ bản đồ số 06 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |