Trang chủ page 129
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2561 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 959 tờ 19 - đến thửa số 970, tờ bản đồ số 19 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2562 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 822 tờ 19 - đến thửa số 1100, tờ bản đồ số 19 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2563 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 1120 tờ 19 - đến thửa số 1122, tờ bản đồ số 19 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2564 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 1094 tờ 19 - đến thửa số 1105, tờ bản đồ số 19 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2565 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 1066 tờ 19 - đến thửa số 1098, tờ bản đồ số 19 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2566 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 972 tờ 19 - đến thửa số 1014, tờ bản đồ số 19 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2567 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 959 tờ 19 - đến thửa số 970, tờ bản đồ số 19 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2568 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 758 tờ 19 - đến thửa số 925, tờ bản đồ số 19 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2569 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 658 tờ 19 - đến thửa số 704, tờ bản đồ số 19 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2570 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 508 tờ 19 - đến thửa số 564, tờ bản đồ số 19 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2571 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Trục nhánh - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 1517 tờ 19 - đến thửa số 925, tờ bản đồ số 19 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2572 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 1868 tờ 19 - đến thửa số 1832, tờ bản đồ số 19 | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2573 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 1852 tờ 19 - đến thửa số 1855, tờ bản đồ số 19 | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2574 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 1398 tờ 19 - đến thửa số 1150, tờ bản đồ số 19 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2575 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 154 tờ 19 - đến thửa số 263, tờ bản đồ số 19 | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2576 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 2833 tờ 16 - đến thửa số 151, tờ bản đồ số 19 | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2577 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 1517 tờ 19 - đến thửa số 925, tờ bản đồ số 19 | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2578 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 1517 tờ 19 - đến thửa số 925, tờ bản đồ số 19 | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2579 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 473 tờ 19 - đến thửa số 963, tờ bản đồ số 19 | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2580 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 2894 tờ 16 - đến thửa số 369, tờ bản đồ số 19 | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |