Trang chủ page 136
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2701 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 426 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 428 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2702 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 444 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 464 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2703 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 1404 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 1451 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2704 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 422 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 477 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2705 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 498 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 525 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2706 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 514 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 542 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2707 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 496 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 705 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2708 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 497 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 1453 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2709 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 576 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 506 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2710 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 552 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 578 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2711 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 569 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 1448 tờ BĐ số 11 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2712 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 68 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 74 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2713 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 104 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 125 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2714 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 92 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 142 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2715 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 147 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 190 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2716 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 196 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 183 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2717 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 182 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 194 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2718 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 197 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 289 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2719 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 49 tờ BĐ sô 13 - Thửa đất số 517 tờ BĐ số 13 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2720 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 571 tờ BĐ sô 13 - Thửa đất số 574 tờ BĐ số 13 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |