Trang chủ page 137
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2721 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 1000 tờ BĐ sô 13 - Thửa đất số 1010 tờ BĐ số 13 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2722 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 549 tờ BĐ sô 13 - Thửa đất số 606 tờ BĐ số 13 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2723 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 600 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 649 tờ BĐ số 11 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2724 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 48 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 657 tờ BĐ số 11 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2725 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 404 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 419 tờ BĐ số 11 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2726 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 551 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 588 tờ BĐ số 11 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2727 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 1422 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 1407 tờ BĐ số 11 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2728 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 655 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 517 tờ BĐ số 11 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2729 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 602 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 645 tờ BĐ số 11 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2730 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 435 tờ BĐ sô 11 - Thửa đất số 654 tờ BĐ số 11 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2731 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 367 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 212 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2732 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 222 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 356 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2733 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 143 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 149 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2734 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 175 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 185 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2735 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 156 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 378 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2736 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 145 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 152 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2737 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 153 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 173 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2738 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 68 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 76 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2739 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 101 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 849 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2740 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 122 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 139 tờ BĐ số 10 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |