Trang chủ page 33
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 641 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 617, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 619 tờ bản đồ số 23 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 642 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 448, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 596, tờ bản đồ số 23 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 643 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 235, tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 332, tờ bản đồ số 23 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 644 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 688 tờ bản đồ số 23 - Đến thửa đất số 692 tờ bản đồ số 23 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 645 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Khu tái định cư lối 2 - Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 2301, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 2362, tờ bản đồ số 22 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 646 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Khu tái định cư lối 1 - Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 2322, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 2361, tờ bản đồ số 22 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 647 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 120, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 122, tờ bản đồ số 22 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 648 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1815, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 1920, tờ bản đồ số 22 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 649 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1615, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 1642, tờ bản đồ số 22 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 650 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1448, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 2460, tờ bản đồ số 22 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 651 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1488, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 1613, tờ bản đồ số 22 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 652 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1853, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 1950 tờ bản đồ số 22 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 653 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1195, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 1288, tờ bản đồ số 22 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 654 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 122, tờ bản đồ số 22 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 655 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 627, tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 755, tờ bản đồ số 22 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 656 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 689, tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 629, tờ bản đồ số 19 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 657 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 614, tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 688, tờ bản đồ số 19 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 658 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 615, tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 497, tờ bản đồ số 19 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 659 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 574, tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 411, tờ bản đồ số 19 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 660 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 7 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 495, tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 878, tờ bản đồ số 19 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |