Trang chủ page 48
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 941 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Dãy 2 bám đường ĐT 477 - Xã Gia Phú | Giáp đất Gia Thịnh - Đầu làng thôn Đồi | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 942 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Dãy 2 bám đường ĐT 477 - Xã Gia Phú | Giáp đất Gia Thịnh - Giáp đê tả sông Hoàng Long | 175.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 943 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường vào thôn Kính Trúc - Xã Gia Phú | Đường ĐT 477 - Thôn Kính Trúc | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 944 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường vào thôn Đồi - Xã Gia Phú | Đầu đường ĐT 477 (Bưu điện) - Thôn Đồi | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 945 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường vào thôn Đồi - Xã Gia Phú | Đầu đường ĐT 477 - Thôn Đồi | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 946 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường vào thôn Đoan Bình - Xã Gia Phú | Đầu đường ĐT 477 - Thôn Đoan Bình | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 947 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường vào Liên Sơn - Xã Gia Phú | Đầu đường ĐT 477 - Giáp đất Liên Sơn | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 948 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường vào thôn Thượng - Xã Gia Phú | Đầu đường ĐT 477 - Giáp đê Hoàng Long | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 949 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Dãy 2 đường vào Liên Sơn - Xã Gia Phú | Giáp đất thị Trấn Me - Giáp đất Liên Sơn | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 950 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường vào Liên Sơn - Xã Gia Phú | Giáp đất thị Trấn Me - Giáp đất Liên Sơn | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 951 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Xã Gia Thắng | Khu dân cư còn lại - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 952 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Xã Gia Thắng | Các trục đường thôn - | 175.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 953 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Xã Gia Tiến | Khu dân cư còn lại - | 175.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 954 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Khu dân cư còn lại - Xã Gia Tiến | - | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 955 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Các đường trục thôn còn lại - Xã Gia Tiến | - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 956 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Khu dân cư Đồng Tum - Xã Gia Tiến | - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 957 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Khu dân cư Óc Thượng - Xã Gia Tiến | Ngã tư phía Nam trụ sở UBND xã - Đường Sách khiếu | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 958 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường trục thôn - Xã Gia Tiến | Bưu điện văn hóa xã - Đường nhánh Bái Đình - Ba Sao (đi qua | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 959 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Khu dân cư Óc Hạ - Xã Gia Tiến | - | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 960 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường Tâm Linh - Xã Gia Tiến | Từ đê tả Hoàng Long - Đường Bát Giáp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |