Trang chủ page 26
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 501 | Ninh Bình | Huyện Yên Mô | Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Khánh Thượng | Cống ông Am - Cầu Yên Thổ 1 (Đường cũ) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 502 | Ninh Bình | Huyện Yên Mô | Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Khánh Thượng | Cổng trường cấp 3 - Hết cầu Yên Thổ 1 (Đường mới) | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 503 | Ninh Bình | Huyện Yên Mô | Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Khánh Thượng | Đường vào UBND xã - Cổng trường cấp 3 | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 504 | Ninh Bình | Huyện Yên Mô | Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Khánh Thượng | Hết Cầu Yên thổ 2 - Đường vào UBND xã | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 505 | Ninh Bình | Huyện Yên Mô | Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Khánh Thượng | Hết Cống Mơ - Hết Cầu Yên thổ 2 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 506 | Ninh Bình | Huyện Yên Mô | Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Khánh Thượng | Đường ngõ bà Cảnh - Hết Cống Mơ | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 507 | Ninh Bình | Huyện Yên Mô | Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Mai Sơn | Hết Công ông Tôn - Đường ngõ bà Cảnh | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 508 | Ninh Bình | Huyện Yên Mô | Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Mai Sơn | Hết nhà ông Nguyện xóm 3 - Hết Cống ông Tôn | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 509 | Ninh Bình | Huyện Yên Mô | Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Mai Sơn | Hết Cổng trại giam - Hết nhà ông Nguyện xóm 3 | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 510 | Ninh Bình | Huyện Yên Mô | Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Mai Sơn | Ngã 3 Thanh Sơn (Đường sắt) - Hết Cổng trại giam | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 511 | Ninh Bình | Huyện Yên Mô | Quốc lộ 1A - Bên kia đường sắt | Đường vào núi Mơ (phía Nam) - Cầu Vó | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 512 | Ninh Bình | Huyện Yên Mô | Quốc lộ 1A - Bên kia đường sắt | Cầu Ghềnh (Phía Nam) - Đường vào núi Mơ | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 513 | Ninh Bình | Huyện Yên Mô | Quốc lộ 1A - Xã Mai Sơn | Giáp cây xăng số 2 - Cầu Vó | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 514 | Ninh Bình | Huyện Yên Mô | Quốc lộ 1A - Xã Mai Sơn | Giáp cây xăng Công an tỉnh - Giáp cây xăng số 2 | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 515 | Ninh Bình | Huyện Yên Mô | Quốc lộ 1A - Xã Mai Sơn | Cầu Ghềnh - Giáp cây xăng Công an tỉnh | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 516 | Ninh Bình | Huyện Yên Mô | Khu dân cư Chân mạ Yên Sư | Các tuyến đường còn lại - | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 517 | Ninh Bình | Huyện Yên Mô | Khu dân cư Chân mạ Yên Sư | Tuyến đường 14m - | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 518 | Ninh Bình | Huyện Yên Mô | Khu dân cư Chân mạ Yên Sư | Tuyến đường trục nội đồng (dãy 1) - | 7.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 519 | Ninh Bình | Huyện Yên Mô | Xã Yên Thành | Khu dân cư còn lại - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 520 | Ninh Bình | Huyện Yên Mô | Xã Yên Thành | Khu dân cư nông thôn (Đường ô tô 4 chỗ vào được) - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |