Trang chủ page 213
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4241 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường ĐT477C (Đường Thống Nhất) - Xã Gia Thịnh | Giáp gia Vượng - Đê Hoàng Long | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4242 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường ĐT477C (Đường Thống Nhất) - Đoạn 2 - Xã Gia Vượng | Hết thôn Trại Đức - Hết đất Gia Vượng | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4243 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường ĐT477C (Đường Thống Nhất) - Đoạn 1 - Xã Gia Vượng | Giáp đất Thị Trấn Me - Hết Thôn Trại Đức | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4244 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường Tiên Yết - Xã Gia Tiến | Từ giáp đường Bái Đính - Ba Sao - Giáp Đê Hoàng Long | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4245 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường Bái Đính - Ba Sao - Xã Gia Tiến | Giáp đất Gia Thắng - Cầu Trường Yên | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4246 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường Bái Đính - Ba Sao - Xã Gia Thắng | Giáp đất Gia Phương - Giáp đất Gia Tiến | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4247 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường Bái Đính - Ba Sao - Xã Gia Phương | Giáp đất Gia Vượng - Giáp đất Gia Thắng | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4248 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường Tiến Yết dãy 2,3 - Xã Gia Vượng | - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4249 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường Tiến Yết - Đoạn 2 - Xã Gia Vượng | Ngã 3 đi Gia Trung - Giáp đất Gia Phương | 825.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4250 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường Tiến Yết - Đoạn 1 - Xã Gia Vượng | Ngã 3 đường ĐT 477 - Ngã 3 đi Gia Trung | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4251 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường Bái Đính - Ba Sao - Xã Gia Hoà | Giáp Thị trấn Me - Đê Đầm Cút | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4252 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường ĐT477B - Phía Tây đường - Phía Đông đường - Xã Gia Hoà | Cầu Thượng - Đê Đầm Cút | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4253 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường ĐT477B - Phía Tây đường - Đoạn 3 - Xã Gia Hoà | Đê Đầm Cút - Giáp Hòa Bình | 275.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4254 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường ĐT477B - Phía Tây đường - Đoạn 2 - Xã Gia Hoà | Cầu Thượng - Đê Đầm Cút | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4255 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường ĐT477B - Phía Tây đường - Đoạn 1 - Xã Gia Hoà | Dốc Kẽm Chè (Giáp TT Me) - Cầu Thượng | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4256 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường ĐT 477 mới - Xã Gia Vượng | Giáp đường ĐT 477 cũ - Giáp đất Thị trấn Me | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4257 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường ĐT 477 - Đoạn 3 - Xã Gia Phú | Đường vào thôn Kinh Trúc - Giáp Đê Hoàng Long | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4258 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường ĐT 477 - Đoạn 2 - Xã Gia Phú | Đường vào Thôn Đồi - Đường vào thôn Kinh Trúc | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4259 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường ĐT 477 - Đoạn 1 - Xã Gia Phú | Giáp đất Gia Thịnh - Đường vào thôn Đồi | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4260 | Ninh Bình | Huyện Gia Viễn | Đường ĐT 477 - Xã Gia Thịnh | Giáp đất Thị Trấn Me - Hết đất Gia Thịnh | 675.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |