Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Các tuyến đường khác | Đường nối Tỉnh lộ 705 (cổng thôn Thành Sơn) Trạm bơm số 1 - | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 22 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Các tuyến đường khác | Từ giáp cổng thôn An Hòa giáp tuyến đường sắt - | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 23 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Các tuyến đường khác | Tuyến đường 3 tháng 2: từ giáp Quốc lộ 1A cầu Phước Nhơn - | 1.070.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 24 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Các tuyến đường khác | Đường đê bao Đầm Nại (Từ chân núi Cà Đú Cầu số 1 (Chùa Lưu Phương)) - | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 25 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Các tuyến đường khác | Tuyến Đoạn từ Cầu số 1 Ngã ba tỉnh lộ 704 kéo dài (Đài liệt sỹ xã Phương Hải) - | 2.010.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 26 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Các tuyến đường khác | Giáp tỉnh lộ 702 Đường kè Mỹ Tân - | 5.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 27 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Các tuyến đường khác | Giáp cổng thôn Tân An Giáp tỉnh lộ 702 (ngã ba cầu Ninh Chữ) - | 5.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 28 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Các tuyến đường khác | Giáp Ngã ba đi Tân An Cổng thôn Tân An - | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 29 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Các tuyến đường khác | Đường bờ kè phía Nam dọc khu dân cư thôn Khánh Nhơn 1 - | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - DV |
| 30 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Các tuyến đường khác | Tuyến đường từ Ngã ba Vĩnh Hy đi Bãi Dừa (Đoạn từ Bờ Kè Vĩnh Hy đi Bãi Dừa) - | 21.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - DV |
| 31 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Các tuyến đường khác | Tuyến đường từ Ngã ba Vĩnh Hy đi Bãi Dừa (Đoạn từ Ngã 3 Vĩnh Hy đi Bờ Kè) - | 11.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - DV |
| 32 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Các tuyến đường khác | Đường nối Tỉnh lộ 705 (cổng thôn Thành Sơn) Trạm bơm số 1 - | 970.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - DV |
| 33 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Các tuyến đường khác | Từ giáp cổng thôn An Hòa giáp tuyến đường sắt - | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - DV |
| 34 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Các tuyến đường khác | Tuyến đường 3 tháng 2: từ giáp Quốc lộ 1A cầu Phước Nhơn - | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - DV |
| 35 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Các tuyến đường khác | Đường đê bao Đầm Nại (Từ chân núi Cà Đú Cầu số 1 (Chùa Lưu Phương)) - | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - DV |
| 36 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Các tuyến đường khác | Tuyến Đoạn từ Cầu số 1 Ngã ba tỉnh lộ 704 kéo dài (Đài liệt sỹ xã Phương Hải) - | 1.510.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - DV |
| 37 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Các tuyến đường khác | Giáp tỉnh lộ 702 Đường kè Mỹ Tân - | 4.030.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - DV |
| 38 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Các tuyến đường khác | Giáp cổng thôn Tân An Giáp tỉnh lộ 702 (ngã ba cầu Ninh Chữ) - | 4.310.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - DV |
| 39 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Các tuyến đường khác | Giáp Ngã ba đi Tân An Cổng thôn Tân An - | 2.810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - DV |
| 40 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Các tuyến đường khác | Đất ở tại Đồng Ninh Căng, thôn Đá Bắn - | 620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - DV |