Trang chủ page 8
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
141 | Phú Thọ | Huyện Phù Ninh | Đưởng tỉnh 323G - Xã Liên Hoa | Từ đường rẽ chợ cầu khu 5 - đến đường rẽ đi xã Tiên Phú khu 8 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
142 | Phú Thọ | Huyện Phù Ninh | Đưởng tỉnh 323G - Xã Liên Hoa | Đoạn từ cổng Trạm y tế xã Liên Hoa - đến đầu đập bờ lớn | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
143 | Phú Thọ | Huyện Phù Ninh | Đường tỉnh 323E - Xã Liên Hoa | Đoạn từ ngã 4 Âu cơ - đến giáp xã Lệ Mỹ | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
144 | Phú Thọ | Huyện Phù Ninh | Đường tỉnh 323E - Xã Liên Hoa | Đoạn từ giáp cầu Liên Hoa - đến ngã 4 đường Âu Cơ | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
145 | Phú Thọ | Huyện Phù Ninh | Đường tỉnh 323E - Xã Liên Hoa | Đoạn từ giáp xã Trạm Thản - đến cầu Liên Hoa | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
146 | Phú Thọ | Huyện Phù Ninh | Đất ở các khu vực còn lại - Xã Tiên Phú | - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
147 | Phú Thọ | Huyện Phù Ninh | Đất hai bên đường liên thôn, liên xã - Xã Tiên Phú | - | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
148 | Phú Thọ | Huyện Phù Ninh | Tuyến đường thuộc khu đấu giá điểm dân cư nông thôn tại khu 10 - Xã Tiên Phú | - | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
149 | Phú Thọ | Huyện Phù Ninh | Tuyến đường thuộc khu đấu giá tái định cư số 3 QL2 - Xã Tiên Phú | - | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
150 | Phú Thọ | Huyện Phù Ninh | Đường khác - Xã Tiên Phú | Từ giáp QL2 - đến nhà ông Thống Tĩnh (khu 12) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
151 | Phú Thọ | Huyện Phù Ninh | Đường khác - Xã Tiên Phú | Từ giáp QL2 đi trường mầm non - đến giáp huyện lộ P3 | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
152 | Phú Thọ | Huyện Phù Ninh | Đường khác - Xã Tiên Phú | Cổng làng nghề Chùa Tà - đến cầu Khải Xuân | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
153 | Phú Thọ | Huyện Phù Ninh | Đường khác - Xã Tiên Phú | Đoạn từ giáp trường THCS đi kho K98 - đến giáp huyện lộ P3 | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
154 | Phú Thọ | Huyện Phù Ninh | Đường khác - Xã Tiên Phú | Đoạn từ quán ông Tài Phượng - đến trường THCS | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
155 | Phú Thọ | Huyện Phù Ninh | Đường huyện P3 - Xã Tiên Phú | Từ ngã 3 (nhà ông Sáu Lệ) - đến giáp Trung Giáp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
156 | Phú Thọ | Huyện Phù Ninh | Đường huyện P3 - Xã Tiên Phú | Đoạn từ giáp QL 2 (từ nhà ông Oanh Dũng, khu 10) - đến nhà ông Sáu Lệ | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
157 | Phú Thọ | Huyện Phù Ninh | Quốc Lộ 2 - Xã Tiên Phú | Từ giáp nhà ông Thành Học - đến giáp xã Trạm Thản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
158 | Phú Thọ | Huyện Phù Ninh | Quốc Lộ 2 - Xã Tiên Phú | Từ giáp xã Phú Hộ - đến hết nhà ông Thành Học | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
159 | Phú Thọ | Huyện Phù Ninh | Đất ở các khu vực còn lại - Xã Trạm Thản | - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
160 | Phú Thọ | Huyện Phù Ninh | Đất ở tại khu vực giao đất tái định cư, bồi thường bằng đất thuộc dự án tái định cư cao tốc Tuyên Quang - Phú Thọ - Xã Trạm Thản | - | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |