| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Lam Sơn | Từ qua ĐT 315 (Đường tránh lũ) 100 m - đến địa giới hành chính Lam Sơn - Thọ Văn (đoạn thuộc địa giới hành chính xã Lam Sơn) | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Lam Sơn | Từ suối 1 - đến qua ĐT 315 (Đường tránh lũ) 100 m | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Lam Sơn | từ hết đất nhà ông Đạt - đến cầu Tứ Mỹ | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Lam Sơn | từ hết đất nhà ông Tờ - đến hết đất nhà ông Đạt xã Lam Sơn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Lam Sơn | từ hết đất nhà ông Trực - đến hết nhà ông Tờ xã Lam Sơn | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Lam Sơn | từ hết đất nhà bà Toản - đến hết nhà ông Trực xã Lam Sơn | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Lam Sơn | từ đường rẽ Bắc Sơn - đến hết đất bà Toản xã Lam Sơn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Lam Sơn | Từ qua ĐT 315 (Đường tránh lũ) 100 m - đến địa giới hành chính Lam Sơn - Thọ Văn (đoạn thuộc địa giới hành chính xã Lam Sơn) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Lam Sơn | Từ suối 1 - đến qua ĐT 315 (Đường tránh lũ) 100 m | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Lam Sơn | từ hết đất nhà ông Đạt - đến cầu Tứ Mỹ | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Lam Sơn | từ hết đất nhà ông Tờ - đến hết đất nhà ông Đạt xã Lam Sơn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Lam Sơn | từ hết đất nhà ông Trực - đến hết nhà ông Tờ xã Lam Sơn | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Lam Sơn | từ hết đất nhà bà Toản - đến hết nhà ông Trực xã Lam Sơn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Lam Sơn | từ đường rẽ Bắc Sơn - đến hết đất bà Toản xã Lam Sơn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Lam Sơn | Từ qua ĐT 315 (Đường tránh lũ) 100 m - đến địa giới hành chính Lam Sơn - Thọ Văn (đoạn thuộc địa giới hành chính xã Lam Sơn) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Lam Sơn | Từ suối 1 - đến qua ĐT 315 (Đường tránh lũ) 100 m | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Lam Sơn | từ hết đất nhà ông Đạt - đến cầu Tứ Mỹ | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Lam Sơn | từ hết đất nhà ông Tờ - đến hết đất nhà ông Đạt xã Lam Sơn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 19 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Lam Sơn | từ hết đất nhà ông Trực - đến hết nhà ông Tờ xã Lam Sơn | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Lam Sơn | từ hết đất nhà bà Toản - đến hết nhà ông Trực xã Lam Sơn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |