Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường xã - Xã Tứ Hiệp | từ đường nối Quốc lộ 2D từ nhà Định Huyền khu 12 - đến ngã ba ông Bằng khu 14 | 186.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 22 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường xã - Xã Tứ Hiệp | Từ cổng đơn vị Kho K5, khu 10 giáp cổng ông Tiến khu 7 - | 186.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 23 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường xã - Xã Tứ Hiệp | Từ đường nối Quốc lộ 2D từ cửa ông Hợi khu 11 - đến cổng đơn vị Kho K5, khu 10 | 186.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 24 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường xã - Xã Tứ Hiệp | Từ đường nối Quốc lộ 2D từ nhà ông Trung Hoa khu 11 - đến nhà bà Tơ khu 11 | 186.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 25 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường xã - Xã Tứ Hiệp | Từ giáp ngã tư Đồng Đình khu 7 - đến nhà ông Minh Lý, khu 7 | 186.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 26 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường xã - Xã Tứ Hiệp | ừ giáp ngã tư Đồng Đình khu 2 - đến Đầm Sen, khu 7 | 186.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 27 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường xã - Xã Tứ Hiệp | Từ giáp ngã tư Đồng Đình khu 7 - đến Cầu Bến Trang, khu 7 | 186.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 28 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường xã - Xã Tứ Hiệp | Từ Quốc lộ 2D nhà ông Tuấn Hường - đến nhà ông Tiến khu 3 | 186.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 29 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường xã - Xã Tứ Hiệp | Từ Quốc lộ 2D - đến nhà ông Thăng khu 4 | 228.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 30 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường xã - Xã Tứ Hiệp | từ ngã ba (Quốc lộ 2D) - đến ngã tư Đồng Đình khu 7 | 186.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |