Trang chủ page 124
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2461 | Phú Thọ | Huyện Tân Sơn | Đất hai ven đường QL32 - Xã Mỹ Thuận | từ đầu cầu Chung - đến đường đi Đồng Mít khu Mịn 2 (giáp nhà ông Phùng Văn Nhường) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2462 | Phú Thọ | Huyện Tân Sơn | Đất hai ven đường QL32 - Xã Mỹ Thuận | đoạn giáp từ đỉnh dốc Tay Quay (Nhà ông Doanh) - đến cầu Chung - xóm Chung | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2463 | Phú Thọ | Huyện Tân Sơn | Đất hai ven đường QL32 - Xã Mỹ Thuận | đoạn từ giáp đất xã Địch Quả huyện Thanh Sơn - đến hết đỉnh dốc Tay Quay (giáp nhà ông Hà Văn Doanh) | 304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2464 | Phú Thọ | Huyện Tân Sơn | Xã Thạch Kiệt | Đất trong khu dân cư còn lại khu Lóng, khu Minh Nga - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2465 | Phú Thọ | Huyện Tân Sơn | Đất hai ven đường - Xã Thạch Kiệt | Từ nhà ông Nguyễn Xuân An - đến cầu treo khu Chiềng | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2466 | Phú Thọ | Huyện Tân Sơn | Xã Thạch Kiệt | Đất tập trung trong khu dân cư nông thôn khu Chiềng, khu Dặt, khu Dùng 1, Dùng 2, khu Dụt Dàn, khu Bình Thọ - | 152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2467 | Phú Thọ | Huyện Tân Sơn | Đất hai ven đường - Xã Thạch Kiệt | từ nhà ông Đón khu Dàn - đến hết nhà ông Khoa khu Dụt | 248.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2468 | Phú Thọ | Huyện Tân Sơn | Đất hai ven đường khu trung tâm Cường Thịnh 1 + Cường Thịnh 2 - Xã Thạch Kiệt | Đất khu dân cư còn lại của khu Cường Thịnh 1 + Cường Thịnh 2 - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2469 | Phú Thọ | Huyện Tân Sơn | Đất hai ven đường khu trung tâm Cường Thịnh 1 + Cường Thịnh 2 - Xã Thạch Kiệt | Đoạn đường từ nhà ông Nhâm Thức - đến giáp Đền Cửa Thánh | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2470 | Phú Thọ | Huyện Tân Sơn | Đất hai ven đường QL 32 khu trung tâm xã - Xã Thạch Kiệt | từ nhà ông Chiến khu Cường Thịnh 1 - đến giáp đất Kiệt Sơn | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2471 | Phú Thọ | Huyện Tân Sơn | Đất hai ven đường QL 32 - Xã Thạch Kiệt | từ nhà ông Hải Nhung khu Dặt, xã Thạch Kiệt - đến giáp đất xã Tân Phú | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2472 | Phú Thọ | Huyện Tân Sơn | Đất hai ven đường QL 32 - Xã Thạch Kiệt | từ nhà ông Quý Thuỷ khu Cường Thịnh 2 - đến nhà ông Hải Nhung khu Dặt | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2473 | Phú Thọ | Huyện Tân Sơn | Hai ven đường QL32 khu trung tâm xã - Xã Thạch Kiệt | từ nhà ông Chiến (khu Cường Thịnh 1) - đến nhà ông Quý Thuỷ (khu Cường Thịnh 2) | 752.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2474 | Phú Thọ | Huyện Tân Sơn | Đất nằm trong các khu dân cư còn lại - Xã Thu Cúc | - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2475 | Phú Thọ | Huyện Tân Sơn | Đất trong các khu dân cư: Bặn, Tân Lập, Giác 1, Trung Tâm 1, Trung Tâm 2, Giác 3, Ú, Đồng Tăng, Suối Rươm, Cón, Quẽ, Tiến Minh - Xã Thu Cúc | Đất còn lại trong các khu dân cư: Bặn, Tân Lập, Giác 1, Trung Tâm 1, Trung Tâm 2, Giác 3, Ú, Đồng Tăng, Suối Rươm, Cón, Quẽ, Tiến Minh - | 152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2476 | Phú Thọ | Huyện Tân Sơn | Đất trong các khu dân cư: Bặn, Tân Lập, Giác 1, Trung Tâm 1, Trung Tâm 2, Giác 3, Ú, Đồng Tăng, Suối Rươm, Cón, Quẽ, Tiến Minh - Xã Thu Cúc | Đoạn từ nhà ông Nhiều - đến hết nhà văn hoá Trung Tâm 2 | 152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2477 | Phú Thọ | Huyện Tân Sơn | Đất trong các khu dân cư: Bặn, Tân Lập, Giác 1, Trung Tâm 1, Trung Tâm 2, Giác 3, Ú, Đồng Tăng, Suối Rươm, Cón, Quẽ, Tiến Minh - Xã Thu Cúc | Đoạn từ nhà ông Khiêm - đến nhà ông Bằng | 152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2478 | Phú Thọ | Huyện Tân Sơn | Đất trong các khu dân cư: Bặn, Tân Lập, Giác 1, Trung Tâm 1, Trung Tâm 2, Giác 3, Ú, Đồng Tăng, Suối Rươm, Cón, Quẽ, Tiến Minh - Xã Thu Cúc | Đoạn từ nhà ông Chiều - đến nhà văn hoá khu Tân Lập | 152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2479 | Phú Thọ | Huyện Tân Sơn | Đường khu Trung tâm 1 - Đất hai ven đường các khu dân cư - Xã Thu Cúc | đoạn từ giáp QL32 (nhà ông Tính) - đến nhà ông Hóa (Đuôi đồng) | 184.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2480 | Phú Thọ | Huyện Tân Sơn | Đường khu Trung tâm 1 - Đất hai ven đường các khu dân cư - Xã Thu Cúc | đoạn từ nhà bà Hằng - đến nhà ông Doanh | 304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |