Trang chủ page 408
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8141 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên vùng Hồ Chí Minh - Đất 2 bên đường tỉnh 321B - Xã Vô Tranh | từ Quốc lộ 70B - đến hết địa phận xã Vô Tranh (giáp xã Xuân Áng) | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8142 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường tỉnh 321B - Xã Vô Tranh | Từ cổng ông Hà Bằng đi Tỉnh lộ 321 tuyến mới - đến hết địa phận xã Vô Tranh | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8143 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường tỉnh 321B - Xã Vô Tranh | Từ Ngã 3 ông Hà Bằng, khu 2, đi Mỏ Sắt, - đến Ngã 3 bà Đãi, khu 1 | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8144 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường tỉnh 321B - Xã Vô Tranh | Từ Cầu qua Ngòi Lao đường liên vùng - đến Ngã 3 ông Hà Bằng, khu 2 | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8145 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường tỉnh 321B - Xã Vô Tranh | Từ giáp xã Bằng Giã - đến Cầu Ngòi Lao đường liên vùng | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8146 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 70B - Xã Vô Tranh | đoạn Ngã 3 cầu Mỹ Lung - đến Phân Trại số 1 - Trại giam Tân Lập | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8147 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 70B - Xã Vô Tranh | từ giáp cổng nhà ông Đường Ngà khu 7 - đến ngã 3 cầu Mỹ Lung, khu 9 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8148 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 70B - Xã Vô Tranh | từ cầu Mong Cày, khu 6 - đến cổng ông Đường Ngà, khu 7 | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8149 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 70B - Xã Vô Tranh | từ cầu Lạch Đình khu 5 - đến cầu Mong Cày khu 6 | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8150 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 70B - Xã Vô Tranh | từ giáp xã Bằng Giã - đến cầu Lạch Đình khu 5 | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8151 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất khu vực còn lại - Xã Vĩnh Chân | - | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8152 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên thôn xóm - Xã Vĩnh Chân | - | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8153 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên xã còn lại - Xã Vĩnh Chân | - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8154 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường - Xã Vĩnh Chân | Từ Khu 13 - đến Khu 11 | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8155 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường từ trung tâm xã đi thôn Chân Lao - Xã Vĩnh Chân | - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8156 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên xã - Xã Vĩnh Chân | Từ nhà ông Khan khu 2 - đến giáp kênh Lửa Việt (giáp xã Lang Sơn) | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8157 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên xã - Xã Vĩnh Chân | Từ giáp Quốc lộ 2D qua UBND xã - đến giáp xã Yên Luật | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8158 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D - Xã Vĩnh Chân | Từ giáp xã Lang Sơn - đến cống Ngòi Trang xã Vĩnh Chân | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8159 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D - Xã Vĩnh Chân | Từ giáp UBND xã Vụ Cầu cũ - đến hết địa phận xã Vụ Cầu cũ (giáp huyện Thanh Ba) | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8160 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D - Xã Vĩnh Chân | Từ giáp xã Vĩnh Chân cũ - đến Trụ sở UBND xã Vụ Cầu cũ | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |