Trang chủ page 410
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8181 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên xã còn lại - Xã Phương Viên | - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8182 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường - Xã Phương Viên | từ nhà ông Hưng Thủy khu 5, Phương Viên - đến giáp khu 2, xã Hương Xạ | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8183 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường - Xã Phương Viên | từ ngã ba Trường tiểu học và Trung học cơ sở Phương Viên - đến nhà bà Phú Lạc khu 2, xã Phương Viên | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8184 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường - Xã Phương Viên | từ cây đa ông Hòe khu 6 - đến giáp khu 1, xã Cáo Điền | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8185 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường - Xã Phương Viên | từ nhà ông Hải Hợp khu 6 xã Phương Viên - đến giáp đội 16 xã Phúc Lai, huyện Đoan Hùng | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8186 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường - Xã Phương Viên | từ nhà ông Chiến khu 5 - đến giáp khu 4 xã Gia Điền | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8187 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường - Xã Phương Viên | từ giáp xã Yên Kỳ - đến giáp xã Gia Điền | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8188 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 70B - Xã Phương Viên | đoạn từ nhà ông Tuyên khu 3 (giáp khu 3 xã Hương Xạ) - đến hết địa phận xã Phương Viên (giáp xã Phúc Lai, huyện Đoan Hùng) | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8189 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 70B - Xã Phương Viên | đoạn từ nhà ông Trường khu 5 (giáp xã Ấm Hạ) - đến nhà ông Chiến Nguyệt khu 3 Hương Xạ | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8190 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất khu vực còn lại - Xã Minh Hạc | - | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8191 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên thôn xóm - Xã Minh Hạc | - | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8192 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường huyện đi theo đường tuyến số 5 - Xã Minh Hạc | Từ trạm biến áp số 4 (ngã ba ông Thiện Tiệp), thuộc khu 4 xã Minh Hạc - đến hết địa phận xã Minh Hạc giáp xã Lang Sơn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8193 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường huyện đi theo đường tuyến số 5 - Xã Minh Hạc | Từ nhà ông Hai khu 4 - đến trạm biến áp số 4 (ngã ba ông Thiện Tiệp), thuộc khu 4 xã Minh Hạc | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8194 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường huyện đi theo đường tuyến số 5 - Xã Minh Hạc | Từ giáp thị trấn Hạ Hòa (nhà ông Tăng khu 5 thị trấn Hạ Hoà) - đến nhà ông Hai khu 4 | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8195 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường trục chính xã - Xã Minh Hạc | Từ nhà bà Cánh khu 2 - đến trạm biến áp số 4( ngã ba ông Thiện Tiệp), thuộc khu 4 xã Minh Hạc (giáp đường tuyến số 5) | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8196 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên thôn xóm - Xã Minh Hạc | Từ nhà ông Châu Thảo khu 2 - đến nhà bà Tạch khu 3(khu đấu giá Đầm Sen khu 3) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8197 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường trục chính xã - Xã Minh Hạc | Từ nhà ông Lập Ước khu 3 - đến hết địa phận xã Minh Hạc giáp khu 5 thị trấn Hạ Hoà (đất ở ông Hoan Dương) (giáp đường tuyến số 5) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8198 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường trục chính xã - Xã Minh Hạc | từ nhà bà Cánh khu 2 ( qua khu đấu giá Đầm Sen khu 3) - đến nhà ông Lập Ước khu 3 | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8199 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Xã Minh Hạc | Đất 2 bên đường trục chính xã (ngã ba nhà ông Hưng Thủy) giáp Quốc lộ 2D - đến nhà bà Cánh khu 2 | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8200 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D - Xã Minh Hạc | Từ giáp Bưu điện Văn hóa - đến hết địa phận xã Minh Hạc (giáp khu 1 xã Lang Sơn) | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |