Trang chủ page 412
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8221 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D (Xã Đan Hà cũ) - Xã Đan Thượng | từ giáp nhà ông Trang khu 6 - đến giáp nhà ông Thắng khu 6 (giáp đường sắt) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8222 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D (Xã Đan Hà cũ) - Xã Đan Thượng | từ giáp nhà ông Lý khu 3 - đến nhà ông Trang khu 6 | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8223 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên xã - Xã Đan Thượng | Từ nhà bà Hòa khu 3 - đến hết địa phận xã Đan Thượng | 248.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8224 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường bê tông - Xã Đan Thượng | Từ giáp Phòng giao dịch Ngân hàng nhà nước xã Đan Thượng - đến Trường THCS xã Đan Thượng | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8225 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường đê 15 - Xã Đan Thượng | Từ giáp Quốc lộ 2D - đến cống Cầu Đen khu 12 | 352.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8226 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường - Xã Đan Thượng | Từ giáp Phòng giao dịch Ngân hàng nhà nước xã Đan Thượng - đến hết nhà bà Tường khu 2 | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8227 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D - Xã Đan Thượng | Từ giáp nhà ông Hoan khu 2 - đến hết Phòng giao dịch Ngân hàng nhà nước xã Đan Thượng | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8228 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D - Xã Đan Thượng | từ giáp nhà ông Lý khu 3 (Đường rẽ ra kênh Đồng Phai) - đến hết nhà ông Hoan khu 2 | 448.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8229 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D - Xã Đan Thượng | từ giáp nhà ông Thơm Khu 3 - đến hết nhà ông Lý khu 3 (Đường rẽ ra kênh Đồng Phai) | 752.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8230 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 2D - Xã Đan Thượng | từ giáp nhà ông Thịnh (giáp xã Tứ Hiệp) - đến nhà ông Thơm Khu 3 | 448.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8231 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường liên xã - Xã Đại Phạm | Đất khu vực còn lại - | 184.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8232 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường liên xã - Xã Đại Phạm | Đất 2 bên đường liên thôn xóm - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8233 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường liên xã - Xã Đại Phạm | Đất 2 bên đường liên xã còn lại - | 248.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8234 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường liên xã - Xã Đại Phạm | Từ đường rẽ khu 2 - đến giáp địa phận xã Tứ Hiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8235 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường liên xã - Xã Đại Phạm | từ nhà bà Tính khu 7 (giáp Quốc lộ 70) - đến nhà ông Cường (giáp xã Minh Lương) | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8236 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường liên xã - Xã Đại Phạm | từ nhà ông Tuấn khu 7 (giáp Quốc lộ 70) - đến nhà ông Quyên Thảo khu 8 (giáp xã Bằng Luân) | 248.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8237 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường liên xã - Xã Đại Phạm | từ giáp nhà ông Cảnh, khu 2 - đến giáp nhà bà Tuyên Lý khu 4, xã Đại Phạm (ngã ba đường tỉnh 314) | 248.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8238 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường liên xã - Xã Đại Phạm | từ giáp địa phận xã Đan Thượng - đến nhà ông Cảnh, khu 2, xã Đại Phạm | 248.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8239 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Đại Phạm | đoạn nắn từ giáp xã Hà Lương - đến nhà ông Chí khu 5 | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8240 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Đại Phạm | từ giáp nhà ông Tuấn Đoàn, khu 5, xã Đại Phạm - đến giáp QL.70 (Km 22) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |