Trang chủ page 426
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8501 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 32C - Xã Hiền Lương | Từ cầu Ngòi Vần xã Hiền Lương - đến hết địa phận xã Hiền Lương (giáp xã Minh Quân - tỉnh Yên Bái) | 792.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8502 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 32C - Xã Hiền Lương | Từ giáp nhà bà Chanh khu 6, - đến giáp Cầu Ngòi Vần, xã Hiền Lương | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8503 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 32C - Xã Hiền Lương | từ nhà giáp nhà ông Sơn Hoan, khu 3, xã Hiền Lương - đến hết nhà ông Dương Hữu Thành khu 6, xã Hiền Lương; Đất 2 bên đường Quốc lộ 32C từ giáp nhà ông Dương Hữu Thành, khu 6 đến hết nhà bà Chanh khu 6, x | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8504 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 32C - Xã Hiền Lương | từ giáp nhà ông Phan Văn Thanh khu 2, xã Hiền Lương - đến đến hết nhà ông Sơn Hoan, khu 3, xã Hiền Lương | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8505 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường Quốc lộ 32C - Xã Hiền Lương | từ giáp địa phận xã Xuân Áng - đến giáp nhà ông Phan Văn Thanh khu 2, xã Hiền Lương | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8506 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất khu vực còn lại - Xã Hà Lương | - | 138.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8507 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên thôn xóm - Xã Hà Lương | - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8508 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên xã còn lại - Xã Hà Lương | - | 186.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8509 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên xã - Xã Hà Lương | Từ nhà bà Minh khu 6 - đến nhà ông Tính Chiến Khu 6 (giáp xã Minh Lương, huyện Đoan Hùng) | 186.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8510 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên xã - Xã Hà Lương | Từ giáp nhà ông Sinh Thêm, khu 1 - đến nhà ông Phu Ngần, khu 1 (giáp xã Đại Phạm) | 186.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8511 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên xã - Xã Hà Lương | từ giáp nhà ông Công Phú, khu 2 - đến nhà ông Giới khu 2 (giáp xã Tứ Hiệp) | 186.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8512 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên xã - Xã Hà Lương | Từ giáp nhà bà Hồng Mùi, khu 4, xã Hà Lương - đến nhà ông Thanh Hương, khu 2 (giáp xã Tứ Hiệp) | 186.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8513 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường tỉnh 319C - Xã Hà Lương | Từ giáp nhà ông Hiền Nhị khu 4 - đến hết địa phận xã Hà Lương (giáp xã Minh Lương, huyện Đoan Hùng) | 228.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8514 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Hà Lương | Đất hai bên đường tỉnh 314 cũ còn lại - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8515 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường tỉnh 314 cũ (đoạn qua khu trung tâm xã) - Xã Hà Lương | từ nhà ông Thái Nga, khu 2 - đến nhà ông Minh Vỹ, khu 2 | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8516 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Hà Lương | từ nhà ông Hiền Nụ, khu 6 - đến hết địa phận xã Hà Lương (giáp xã Đại Phạm) | 228.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8517 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Hà Lương | từ giáp nhà ông Hùng Thắm, khu 2 - đến giáp nhà ông Hiền Nụ, khu 6 | 228.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8518 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Hà Lương | từ giáp nhà ông Hiền Nhị khu 4 - đến nhà ông Hùng Thắm khu 2 | 228.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8519 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Hà Lương | từ nhà ông Nam Hằng khu 3 (giáp xã Gia Điền) - đến nhà ông Hiền Nhị khu 4 (ngã ba đường rẽ đi xã Minh Lương, huyện Đoan Hùng) | 228.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8520 | Phú Thọ | Huyện Hạ Hòa | Đất khu vực còn lại - Xã Gia Điền | - | 138.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |