Trang chủ page 217
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4321 | Phú Thọ | Huyện Lâm Thao | Đất hai bên đường Quốc lộ 32C | Đoạn từ giáp nhà ông Đức - đến giáp nhà bà Tiết Ngọ Thị trấn Lâm Thao | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4322 | Phú Thọ | Huyện Lâm Thao | Đất hai bên đường Quốc lộ 32C | Đoạn từ cây xăng Công ty TNHH Huy Hoàng - đến đường rẽ Công ty Ắc quy (nhà ông Đức) | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4323 | Phú Thọ | Huyện Lâm Thao | Đất hai bên đường Quốc lộ 32C | Đoạn từ cầu Bưởi - đến hết cây xăng Công ty Trách nhiệm hữu hạn Huy Hoàng | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4324 | Phú Thọ | Huyện Lâm Thao | Đất hai bên đường Quốc lộ 32C | Đoạn từ nhà khách Công ty Supe - đến hết cầu Bưởi TT Hùng Sơn | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4325 | Phú Thọ | Huyện Lâm Thao | Đất hai bên đường Quốc lộ 32C | Đoạn từ đường rẽ trường cấp III Phong Châu - đến nhà khách Công ty Supe | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4326 | Phú Thọ | Huyện Lâm Thao | Đất hai bên đường Quốc lộ 32C | Đoạn từ đường sắt cắt ngang vào ga Tiên Kiên - đến đường rẽ Trường cấp III Phong Châu | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4327 | Phú Thọ | Huyện Lâm Thao | Đất hai bên đường Quốc lộ 32C | Đất hai bên đường ôm từ cầu Trắng - đến cầu Phong Châu | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4328 | Phú Thọ | Huyện Lâm Thao | Đất hai bên đường Quốc lộ 32C | Đất hai bên đường gom QL32C địa phận xã Tiên Kiên - | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4329 | Phú Thọ | Huyện Lâm Thao | Đất hai bên đường Quốc lộ 32C | Đoạn từ giáp địa phận xã Hy Cương - đến đường sắt cắt ngang vào ga Tiên Kiên | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4330 | Phú Thọ | Huyện Lâm Thao | Đất các khu dân cư còn lại - Thị Trấn Hùng Sơn | - | 228.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4331 | Phú Thọ | Huyện Lâm Thao | Đất hai bên đường Thiều Hoa - Thị Trấn Hùng Sơn | - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4332 | Phú Thọ | Huyện Lâm Thao | Tuyến đường thuộc khu đấu giá Đồng Giang - Thị Trấn Hùng Sơn | - | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4333 | Phú Thọ | Huyện Lâm Thao | Khu dân cư khu 5 - Thị Trấn Hùng Sơn | Vị trí 2: Các lô đất còn lại - | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4334 | Phú Thọ | Huyện Lâm Thao | Khu dân cư khu 5 - Thị Trấn Hùng Sơn | Vị trí 1: Các lô đất tiếp giáp đường Ngọc Hoa (đường vào UBND thị trấn) - | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4335 | Phú Thọ | Huyện Lâm Thao | Khu dân cư khu 3 (đường Ngọc Hoa, đường vào UBND thị trấn) - Thị Trấn Hùng Sơn | - | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4336 | Phú Thọ | Huyện Lâm Thao | Tuyến đường thuộc khu đấu giá Đồng Giang 3,4 - Thị Trấn Hùng Sơn | - | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4337 | Phú Thọ | Huyện Lâm Thao | Đất 2 bên đường nhựa rộng từ 4m trở lên - Thị Trấn Hùng Sơn | - | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4338 | Phú Thọ | Huyện Lâm Thao | Đất 2 bên đường - Thị Trấn Hùng Sơn | Từ nhà bà Đường Hợi - đến nghĩa trang nhân dân khu 15 | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4339 | Phú Thọ | Huyện Lâm Thao | Đất 2 bên đường - Thị Trấn Hùng Sơn | Từ nhà bà Thạch Đạo qua nhà văn hóa khu 16 - đến QL.32C | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4340 | Phú Thọ | Huyện Lâm Thao | Đường Hậu Lộc - Thị Trấn Hùng Sơn | - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |