| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Châu Phú - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Nền tại khu tái định cư cầu chữ S - | 1.729.200 | 1.037.520 | 691.680 | 345.840 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Châu Phú - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Nền còn lại - | 2.305.600 | 1.383.360 | 922.240 | 461.120 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Châu Phú - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Nền loại 2 (Các nền đâu lưng với lô nền loại 1) - | 3.458.400 | 2.075.040 | 1.383.360 | 691.680 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Châu Phú - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Nền tại khu tái định cư cầu chữ S - | 1.210.440 | 726.264 | 484.176 | 242.088 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Châu Phú - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Nền còn lại - | 1.613.920 | 968.352 | 645.568 | 322.784 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Châu Phú - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Nền loại 2 (Các nền đâu lưng với lô nền loại 1) - | 2.420.880 | 1.452.528 | 968.352 | 484.176 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Châu Phú - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Nền tại khu tái định cư cầu chữ S - | 726.264 | 435.758 | 290.506 | 145.253 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Châu Phú - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Nền còn lại - | 968.352 | 581.011 | 387.341 | 193.670 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Châu Phú - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Nền loại 2 (Các nền đâu lưng với lô nền loại 1) - | 1.452.528 | 871.517 | 581.011 | 290.506 | 0 | Đất SX-KD đô thị |