| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Mỹ Đức - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Nền còn lại - | 2.950.750 | 1.770.450 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Mỹ Đức - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Nền loại 2 (Đâu lưng với lô nền loại 1) - | 3.663.000 | 2.197.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Mỹ Đức - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Nền còn lại - | 2.065.525 | 1.239.315 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Mỹ Đức - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Nền loại 2 (Đâu lưng với lô nền loại 1) - | 2.564.100 | 1.538.460 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Mỹ Đức - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Nền còn lại - | 1.770.450 | 1.062.270 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Mỹ Đức - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Nền loại 2 (Đâu lưng với lô nền loại 1) - | 2.197.800 | 1.318.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |