| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Vàm Xáng Cây Dương - Khu vực 1 - Xã Bình Mỹ | Nền còn lại đường vành đai - | 2.032.800 | 1.219.680 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Vàm Xáng Cây Dương - Khu vực 1 - Xã Bình Mỹ | Nền loại 2: Đâu lưng với lô nền loại 1 - | 2.541.000 | 1.524.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Vàm Xáng Cây Dương - Khu vực 1 - Xã Bình Mỹ | Nền loại 1: Đối diện nhà lồng chợ - | 3.388.000 | 2.032.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Vàm Xáng Cây Dương - Khu vực 1 - Xã Bình Mỹ | Nền còn lại đường vành đai - | 1.422.960 | 853.776 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Vàm Xáng Cây Dương - Khu vực 1 - Xã Bình Mỹ | Nền loại 2: Đâu lưng với lô nền loại 1 - | 1.778.700 | 1.067.220 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Vàm Xáng Cây Dương - Khu vực 1 - Xã Bình Mỹ | Nền loại 1: Đối diện nhà lồng chợ - | 2.371.600 | 1.422.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Vàm Xáng Cây Dương - Khu vực 1 - Xã Bình Mỹ | Nền còn lại đường vành đai - | 1.219.680 | 731.808 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Vàm Xáng Cây Dương - Khu vực 1 - Xã Bình Mỹ | Nền loại 2: Đâu lưng với lô nền loại 1 - | 1.524.600 | 914.760 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Vàm Xáng Cây Dương - Khu vực 1 - Xã Bình Mỹ | Nền loại 1: Đối diện nhà lồng chợ - | 2.032.800 | 1.219.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |