| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư Đầu kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Nền tái định cư (các thửa còn lại) - | 154.000 | 92.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư Đầu kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Các nền còn lại Tờ BĐ 62 (170 - 173) - | 847.000 | 508.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư Đầu kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Nền tái định cư (các thửa còn lại) - | 107.800 | 64.680 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư Đầu kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Các nền còn lại Tờ BĐ 62 (170 - 173) - | 592.900 | 355.740 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư Đầu kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Nền tái định cư (các thửa còn lại) - | 92.400 | 55.440 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư Đầu kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Các nền còn lại Tờ BĐ 62 (170 - 173) - | 508.200 | 304.920 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |