| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư khóm Vĩnh Bình (nền chính sách) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Tờ BĐ 39 (491 - 492, 539555, 558568, 571577, 584589, 593, 596598, 622636, 641653, 656670, 675689, 694705, 708716); Tờ BĐ 42 (1922, 2527, 3035, 3847, 5261); Tờ BĐ 101 | 659.978 | 395.987 | 263.991 | 131.996 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư khóm Vĩnh Bình (nền chính sách) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Tờ BĐ 39 (491 - 492, 539555, 558568, 571577, 584589, 593, 596598, 622636, 641653, 656670, 675689, 694705, 708716); Tờ BĐ 42 (1922, 2527, 3035, 3847, 5261); Tờ BĐ 101 | 461.985 | 277.191 | 184.794 | 92.397 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư khóm Vĩnh Bình (nền chính sách) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Tờ BĐ 39 (491 - 492, 539555, 558568, 571577, 584589, 593, 596598, 622636, 641653, 656670, 675689, 694705, 708716); Tờ BĐ 42 (1922, 2527, 3035, 3847, 5261); Tờ BĐ 101 | 277.191 | 166.314 | 110.876 | 55.438 | 0 | Đất SX-KD đô thị |