| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư khóm Vĩnh Bình (nền linh hoạt) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 (Trừ các nền chính sách) - | 1.821.424 | 1.092.854 | 728.570 | 364.285 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư khóm Vĩnh Bình (nền linh hoạt) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 (Trừ các nền chính sách) - | 1.274.997 | 764.998 | 509.999 | 254.999 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư khóm Vĩnh Bình (nền linh hoạt) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 (Trừ các nền chính sách) - | 764.998 | 458.999 | 305.999 | 153.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |