| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường ấp Bình Hưng - Khu vực 2 - Xã Bình Long | Đường số 3 KCN Bình Long - Cuối đường | 544.500 | 326.700 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường ấp Bình Hưng - Khu vực 2 - Xã Bình Long | Đường số 3 KCN Bình Long - Cầu ngang Bình Long | 605.000 | 363.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường ấp Bình Hưng - Khu vực 2 - Xã Bình Long | Đường số 3 KCN Bình Long - Cuối đường | 381.150 | 228.690 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường ấp Bình Hưng - Khu vực 2 - Xã Bình Long | Đường số 3 KCN Bình Long - Cầu ngang Bình Long | 423.500 | 254.100 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường ấp Bình Hưng - Khu vực 2 - Xã Bình Long | Đường số 3 KCN Bình Long - Cuối đường | 326.700 | 196.020 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường ấp Bình Hưng - Khu vực 2 - Xã Bình Long | Đường số 3 KCN Bình Long - Cầu ngang Bình Long | 363.000 | 217.800 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |