| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Cần Thảo - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Kênh 3 - Hào Đề lớn | 666.000 | 399.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Cần Thảo - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Quốc lộ 91 - Kênh 3 | 814.000 | 488.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Cần Thảo - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Kênh 3 - Hào Đề lớn | 466.200 | 279.720 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Cần Thảo - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Quốc lộ 91 - Kênh 3 | 569.800 | 341.880 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Cần Thảo - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Kênh 3 - Hào Đề lớn | 399.600 | 239.760 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Cần Thảo - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Quốc lộ 91 - Kênh 3 | 488.400 | 293.040 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |