| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Cây Dương - Khu vực 2 - Xã Bình Phú | Kênh 8 - Ranh huyện Châu Thành) | 984.500 | 590.700 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Cây Dương - Khu vực 2 - Xã Bình Phú | Kênh 8 - Ranh huyện Châu Thành) | 689.150 | 413.490 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Cây Dương - Khu vực 2 - Xã Bình Phú | Kênh 8 - Ranh huyện Châu Thành) | 590.700 | 354.420 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |