| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Vịnh Tre - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh 7 - Ranh xã Thạnh Mỹ Tây | 438.900 | 263.340 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Vịnh Tre - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Hào Đề lớn - Kênh 7 | 731.500 | 438.900 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Vịnh Tre - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh 7 - Ranh xã Thạnh Mỹ Tây | 307.230 | 184.338 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Vịnh Tre - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Hào Đề lớn - Kênh 7 | 512.050 | 307.230 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Vịnh Tre - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh 7 - Ranh xã Thạnh Mỹ Tây | 263.340 | 158.004 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Vịnh Tre - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Hào Đề lớn - Kênh 7 | 438.900 | 263.340 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |