| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường dẫn và Khu dân cư chợ Vịnh Tre (cũ) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường tỉnh 945 (cũ) - hết Khu dân cư | 4.323.000 | 2.593.800 | 1.729.200 | 864.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường dẫn và Khu dân cư chợ Vịnh Tre (cũ) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường tỉnh 945 (cũ) - hết Khu dân cư | 3.026.100 | 1.815.660 | 1.210.440 | 605.220 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường dẫn và Khu dân cư chợ Vịnh Tre (cũ) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường tỉnh 945 (cũ) - hết Khu dân cư | 1.815.660 | 1.089.396 | 726.264 | 363.132 | 0 | Đất SX-KD đô thị |