| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Đông kênh Ranh - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh Vịnh tre - Kênh 10 Châu Phú) | 1.611.000 | 966.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Đông kênh Ranh - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh Vịnh tre - Kênh 10 Châu Phú) | 1.127.700 | 676.620 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Đông kênh Ranh - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh Vịnh tre - Kênh 10 Châu Phú) | 966.600 | 579.960 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |