| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Mương Khai lắp - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Quốc lộ 91 - Cầu sắt ngã 4 | 864.600 | 518.760 | 345.840 | 172.920 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Mương Khai lắp - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Quốc lộ 91 - Cầu sắt ngã 4 | 605.220 | 363.132 | 242.088 | 121.044 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Mương Khai lắp - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Quốc lộ 91 - Cầu sắt ngã 4 | 363.132 | 217.879 | 145.253 | 72.626 | 0 | Đất SX-KD đô thị |