| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh 10 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Mương Ba Chơn - Kênh 1 | 2.161.500 | 1.296.900 | 864.600 | 432.300 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh 10 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Ngã 3 kênh 10 - Mương Ba Chơn | 2.593.800 | 1.556.280 | 1.037.520 | 518.760 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh 10 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Ngã 3 kênh 10 | 3.458.400 | 2.075.040 | 1.383.360 | 691.680 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh 10 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Mương Ba Chơn - Kênh 1 | 1.513.050 | 907.830 | 605.220 | 302.610 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh 10 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Ngã 3 kênh 10 - Mương Ba Chơn | 1.815.660 | 1.089.396 | 726.264 | 363.132 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh 10 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Ngã 3 kênh 10 | 2.420.880 | 1.452.528 | 968.352 | 484.176 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh 10 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Mương Ba Chơn - Kênh 1 | 907.830 | 544.698 | 363.132 | 181.566 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh 10 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Ngã 3 kênh 10 - Mương Ba Chơn | 1.089.396 | 653.638 | 435.758 | 217.879 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh 10 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Ngã 3 kênh 10 | 1.452.528 | 871.517 | 581.011 | 290.506 | 0 | Đất SX-KD đô thị |