| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Kênh 10 - Khu vực 2 - Xã Bình Phú | Kênh 8 - Ranh huyện Châu Thành) | 1.378.300 | 826.980 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Kênh 10 - Khu vực 2 - Xã Bình Phú | Kênh 8 - Ranh huyện Châu Thành) | 964.810 | 578.886 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Kênh 10 - Khu vực 2 - Xã Bình Phú | Kênh 8 - Ranh huyện Châu Thành) | 826.980 | 496.188 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |