| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh Đào - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh 7 - KDC kênh 11 | 292.600 | 175.560 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh Đào - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Hào Đề lớn - KDC ấp Long Bình | 438.900 | 263.340 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh Đào - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh 7 - KDC kênh 11 | 204.820 | 122.892 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh Đào - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Hào Đề lớn - KDC ấp Long Bình | 307.230 | 184.338 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh Đào - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh 7 - KDC kênh 11 | 175.560 | 105.336 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh Đào - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Hào Đề lớn - KDC ấp Long Bình | 263.340 | 158.004 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |