| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Năng Gù - Núi Chốc - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Cầu 5 Trị - Kênh Hào Sương | 633.600 | 380.160 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Năng Gù - Núi Chốc - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Quốc lộ 91 - Cầu 5 Trị | 760.320 | 456.192 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Năng Gù - Núi Chốc - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Cầu 5 Trị - Kênh Hào Sương | 443.520 | 266.112 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Năng Gù - Núi Chốc - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Quốc lộ 91 - Cầu 5 Trị | 532.224 | 319.334 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Năng Gù - Núi Chốc - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Cầu 5 Trị - Kênh Hào Sương | 380.160 | 228.096 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Năng Gù - Núi Chốc - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Quốc lộ 91 - Cầu 5 Trị | 456.192 | 273.715 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |